Âm nhạc được sử dụng phổ biến trong video quảng cáo, sự kiện, nhà hàng, quán cafe, cửa hàng, khách sạn và các nền tảng trực tuyến. Tuy nhiên, việc tìm thấy một bài hát trên YouTube, Spotify hoặc mạng xã hội không đồng nghĩa cá nhân, doanh nghiệp được tự do khai thác bài hát đó cho mục đích thương mại. Trước khi sử dụng, doanh nghiệp cần xác định đúng chủ thể quyền, phạm vi cấp phép và phí bản quyền âm nhạc có thể phát sinh để hạn chế nguy cơ bị yêu cầu gỡ bỏ nội dung, thanh toán tiền bản quyền hoặc bồi thường thiệt hại.
xem thêm: Giới thiệu về Finlogistics – Đối tác vận tải uy tín
Sử dụng nhạc có bản quyền được hiểu như thế nào?
Sử dụng nhạc có bản quyền là việc khai thác một tác phẩm âm nhạc hoặc bản ghi âm, ghi hình đang được pháp luật bảo hộ. Hoạt động khai thác có thể bao gồm sao chép, biểu diễn, phát nhạc tại nơi công cộng, truyền đạt trên internet, đồng bộ bài hát với video, sử dụng trong quảng cáo hoặc phân phối lại bản ghi.
Một bài hát hoàn chỉnh thường liên quan đến nhiều lớp quyền khác nhau. Quyền tác giả có thể gắn với phần nhạc, phần lời và tác phẩm âm nhạc. Quyền liên quan có thể thuộc về ca sĩ, nhạc công, người biểu diễn và nhà sản xuất bản ghi âm hoặc bản ghi hình.
Do đó, được tác giả bài hát đồng ý chưa chắc đã đủ để sử dụng một bản thu cụ thể. Trường hợp doanh nghiệp sử dụng bản thu do ca sĩ và hãng thu âm phát hành, doanh nghiệp còn phải kiểm tra quyền của người biểu diễn và nhà sản xuất bản ghi.
Theo hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam, quyền tác giả phát sinh kể từ khi tác phẩm được sáng tạo và được thể hiện dưới một hình thức vật chất nhất định, không phụ thuộc vào việc tác phẩm đã được đăng ký hay chưa. Nghị định 17/2023/NĐ-CP và Nghị định 134/2026/NĐ-CP là những văn bản quan trọng quy định chi tiết về quyền tác giả, quyền liên quan và việc khai thác các đối tượng được bảo hộ.

Những quyền nào có thể tồn tại trong một bài hát?
Để tránh xin phép thiếu chủ thể, doanh nghiệp cần phân biệt các nhóm quyền có thể tồn tại đồng thời trong một sản phẩm âm nhạc.
Quyền đối với tác phẩm âm nhạc
Quyền đối với tác phẩm âm nhạc thường thuộc về nhạc sĩ, người viết lời hoặc tổ chức, cá nhân nhận chuyển giao quyền hợp pháp. Chủ sở hữu có quyền kiểm soát việc sao chép, biểu diễn, phân phối, truyền đạt và khai thác thương mại tác phẩm trong phạm vi pháp luật quy định.
Ví dụ, khi một doanh nghiệp sử dụng phần giai điệu và lời bài hát để tạo video quảng cáo mới, việc sử dụng này liên quan trực tiếp đến quyền đối với tác phẩm âm nhạc.
Quyền của người biểu diễn
Ca sĩ, nhạc công hoặc người trực tiếp trình bày tác phẩm có thể có quyền đối với phần biểu diễn của mình. Việc thu âm, sao chép, phát sóng hoặc khai thác một phần biểu diễn có thể phải được người biểu diễn hoặc chủ thể đang nắm giữ quyền đồng ý.
Quyền của nhà sản xuất bản ghi âm, ghi hình
Nhà sản xuất bản ghi là đơn vị đầu tư tài chính, kỹ thuật và tổ chức để tạo ra bản thu. Một bản thu phát hành chính thức có thể thuộc quyền quản lý của hãng đĩa, công ty giải trí hoặc đơn vị sản xuất, ngay cả khi tác phẩm âm nhạc gốc thuộc về một chủ thể khác.
Điều này giải thích vì sao một bài hát có thể có nhiều bản phối, bản thu hoặc phiên bản biểu diễn khác nhau, và mỗi bản có phạm vi quyền riêng.
Khi nào phải xin phép sử dụng nhạc?
Không phải mọi hoạt động sử dụng âm nhạc đều có cách xử lý giống nhau. Nghĩa vụ xin phép và trả tiền phụ thuộc vào tác phẩm, mục đích sử dụng, hình thức khai thác, phạm vi lãnh thổ và thỏa thuận với chủ sở hữu.
Dùng nhạc trong video quảng cáo
Khi một bài hát được ghép vào video giới thiệu sản phẩm, TVC, video bán hàng hoặc chiến dịch truyền thông, doanh nghiệp thường phải xin quyền đồng bộ hóa tác phẩm với hình ảnh.
Nếu sử dụng bản thu đã phát hành, doanh nghiệp cần kiểm tra cả quyền đối với tác phẩm và quyền đối với bản ghi. Việc chỉ mua bài hát trên một nền tảng nghe nhạc không đồng nghĩa đã được cấp quyền sử dụng trong quảng cáo.
Mở nhạc tại nhà hàng, quán cafe hoặc cửa hàng
Âm nhạc phát tại địa điểm kinh doanh có thể được xem là một yếu tố phục vụ hoạt động thương mại, kể cả khi cơ sở không bán vé nghe nhạc hoặc không thu riêng tiền âm nhạc.
Việc mở nhạc từ tài khoản YouTube hoặc Spotify cá nhân cũng không mặc nhiên cấp cho cơ sở quyền phát công khai. Chủ cơ sở phải kiểm tra điều khoản của nền tảng, loại tài khoản, danh mục được phép sử dụng và phạm vi giấy phép.
Nghị định 17/2023/NĐ-CP đã quy định chi tiết về việc sử dụng tác phẩm, bản ghi âm và bản ghi hình trong hoạt động kinh doanh, thương mại. Một số nội dung của nghị định này tiếp tục được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 134/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 9/4/2026.
Sử dụng nhạc trong sự kiện
Hội nghị, lễ khai trương, triển lãm, tiệc doanh nghiệp, chương trình biểu diễn hoặc sự kiện có bán vé đều có thể phát sinh nghĩa vụ bản quyền.
Đơn vị tổ chức cần làm rõ bài hát được phát dưới dạng bản ghi hay biểu diễn trực tiếp, sự kiện có được phát trực tuyến hay không, có quay video để sử dụng về sau hay không và bên nào chịu trách nhiệm xin phép.
Dùng nhạc trên YouTube, TikTok và mạng xã hội
Một nền tảng có thể cung cấp thư viện âm thanh cho người dùng, nhưng quyền sử dụng thường bị giới hạn theo loại tài khoản, quốc gia, mục đích và định dạng nội dung.
Nhạc được phép dùng trong video cá nhân chưa chắc được phép sử dụng cho quảng cáo, nội dung tài trợ hoặc tài khoản doanh nghiệp. Ngoài ra, giấy phép của nền tảng có thể chỉ áp dụng khi nội dung được đăng trực tiếp trên nền tảng đó, không bao gồm quyền tải xuống rồi sử dụng trên website hoặc kênh khác.
Nhạc miễn phí bản quyền có được sử dụng tự do không?
“Nhạc miễn phí bản quyền” là cách gọi phổ biến nhưng dễ gây hiểu nhầm. Trong thực tế, một bản nhạc được gắn nhãn royalty-free không nhất thiết hoàn toàn miễn phí và cũng không có nghĩa người dùng được khai thác không giới hạn.
Royalty-free thường có nghĩa người dùng không phải trả tiền theo từng lượt phát sau khi đã đáp ứng điều kiện của giấy phép. Tuy nhiên, giấy phép vẫn có thể giới hạn về thời hạn, nền tảng, số lượng dự án, phạm vi lãnh thổ hoặc hình thức quảng cáo.
Một thư viện âm nhạc có thể áp dụng các loại giấy phép khác nhau cho video cá nhân, video kiếm tiền, quảng cáo trả phí, trò chơi, ứng dụng hoặc chương trình truyền hình. Vì vậy, người sử dụng cần đọc kỹ điều khoản thay vì chỉ dựa vào chữ “free”.
Ngay cả khi phần nhạc gốc đã hết thời hạn bảo hộ, một bản phối hoặc bản ghi mới của tác phẩm đó vẫn có thể được bảo hộ độc lập. Sử dụng tác phẩm thuộc phạm vi công cộng không đồng nghĩa được quyền sao chép mọi bản thu của tác phẩm.

Quy trình xin phép sử dụng bài hát cho mục đích thương mại
Doanh nghiệp nên thực hiện quy trình xin phép trước khi sản xuất và phát hành nội dung, thay vì chờ đến khi video bị khiếu nại mới xử lý.
Bước 1: Xác định chính xác nội dung cần sử dụng
Doanh nghiệp cần ghi rõ tên bài hát, tên tác giả, ca sĩ, phiên bản bản thu, thời lượng đoạn nhạc và nguồn cung cấp. Không nên chỉ mô tả chung như “nhạc trên YouTube” hoặc “bản đang thịnh hành”.
Bước 2: Xác định mục đích và phạm vi khai thác
Hồ sơ xin phép cần thể hiện bài hát được dùng trong video, quảng cáo, sự kiện hay tại địa điểm kinh doanh; thời gian sử dụng; lãnh thổ; nền tảng phát hành; số lượng nội dung và việc có chạy quảng cáo trả phí hay không.
Phạm vi càng cụ thể, doanh nghiệp càng dễ đánh giá giấy phép có đáp ứng nhu cầu thực tế hay không.
Bước 3: Xác minh chủ sở hữu hoặc đơn vị đại diện
Doanh nghiệp có thể liên hệ trực tiếp với tác giả, chủ sở hữu, hãng đĩa, nhà sản xuất hoặc tổ chức quản lý tập thể quyền tác giả, quyền liên quan được ủy quyền.
Trước khi thanh toán, cần yêu cầu bên cấp phép chứng minh tư cách đại diện, danh mục tác phẩm đang quản lý và loại quyền mà họ có thẩm quyền cấp.
Bước 4: Thỏa thuận mức phí và điều kiện sử dụng
Chi phí sử dụng nhạc không phải lúc nào cũng có một mức cố định. Mức phí có thể phụ thuộc vào độ nổi tiếng của bài hát, thời lượng sử dụng, loại hình nội dung, quy mô chiến dịch, thời gian, lãnh thổ và số lượng nền tảng phát hành.
Doanh nghiệp không nên chỉ hỏi “giá một bài hát” mà cần cung cấp đầy đủ phương án khai thác để nhận được báo giá phù hợp.
Bước 5: Ký hợp đồng và lưu hồ sơ
Hợp đồng cấp phép cần ghi rõ chủ thể, đối tượng được cấp phép, phạm vi quyền, nền tảng, lãnh thổ, thời hạn, mức tiền, phương thức thanh toán và trách nhiệm khi có tranh chấp.
Các tài liệu như hợp đồng, hóa đơn, chứng từ chuyển khoản, email xác nhận, danh sách bài hát và điều khoản giấy phép cần được lưu giữ trong suốt thời gian khai thác.
Các hành vi dễ dẫn đến vi phạm bản quyền âm nhạc
Một trong những sai lầm phổ biến nhất là cho rằng nội dung có thể tải về miễn phí thì cũng có thể sử dụng miễn phí. Khả năng tiếp cận một tệp âm thanh không quyết định quyền khai thác tệp đó.
Doanh nghiệp cũng dễ vi phạm khi mua tài khoản nghe nhạc cá nhân rồi phát tại cửa hàng, lấy nhạc từ video của người khác, sử dụng một bản cover không rõ quyền, ghi tên tác giả nhưng không xin phép hoặc cho rằng đoạn nhạc ngắn sẽ không bị xử lý.
Ghi nguồn, gắn tên ca sĩ hoặc tuyên bố “không sở hữu bản quyền” không thay thế cho sự đồng ý của chủ sở hữu. Thời lượng ngắn cũng không tự động biến hoạt động sử dụng thành hợp pháp.
Một rủi ro khác là doanh nghiệp đã thanh toán cho một bên nhưng bên đó chỉ đại diện cho một lớp quyền. Chẳng hạn, giấy phép chỉ bao gồm quyền đối với tác phẩm mà không bao gồm bản ghi đang sử dụng.
Vi phạm bản quyền âm nhạc có thể gây hậu quả gì?
Tùy vào tính chất, phạm vi và mức độ vi phạm, tổ chức hoặc cá nhân sử dụng nhạc không có căn cứ hợp pháp có thể bị yêu cầu chấm dứt sử dụng, gỡ bỏ nội dung, thanh toán tiền bản quyền hoặc bồi thường thiệt hại.
Trên nền tảng trực tuyến, video có thể bị tắt tiếng, hạn chế hiển thị, chuyển doanh thu cho chủ sở hữu, chặn tại một số quốc gia hoặc xóa khỏi hệ thống. Kênh đăng tải nhiều lần vi phạm còn có thể bị hạn chế tính năng hoặc đình chỉ.
Đối với chiến dịch quảng cáo, hậu quả không chỉ nằm ở chi phí pháp lý. Việc phải gỡ video sau khi đã triển khai có thể làm gián đoạn truyền thông, mất ngân sách quảng cáo, ảnh hưởng lịch phát hành và làm giảm uy tín của thương hiệu.
Cách hạn chế rủi ro khi sử dụng nhạc
Doanh nghiệp nên xây dựng quy trình kiểm tra bản quyền trước khi nội dung được phê duyệt. Bộ phận marketing, truyền thông và đơn vị sản xuất cần thống nhất rằng mọi bài hát phải có nguồn và giấy phép rõ ràng.
Khi thuê agency, nhà quay phim hoặc đơn vị tổ chức sự kiện, hợp đồng cần quy định bên nào chịu trách nhiệm về quyền âm nhạc. Không nên mặc định đơn vị sản xuất đã xử lý bản quyền nếu hợp đồng không có điều khoản cụ thể.
Đối với thư viện âm thanh, doanh nghiệp cần lưu bản điều khoản áp dụng tại thời điểm tải nhạc, hóa đơn mua giấy phép và thông tin tài khoản. Điều khoản trực tuyến có thể được thay đổi nên chỉ lưu đường dẫn thường chưa đủ để chứng minh phạm vi sử dụng.
Với chuỗi cửa hàng hoặc nhiều chi nhánh, giấy phép cần được kiểm tra theo từng địa điểm. Một hợp đồng dành cho một cơ sở không đương nhiên bao phủ toàn bộ hệ thống.
Kết luận
Sử dụng nhạc có bản quyền không chỉ là vấn đề lựa chọn bài hát phù hợp mà còn đòi hỏi doanh nghiệp xác định đúng tác phẩm, bản ghi, chủ sở hữu và phạm vi giấy phép. Một bài hát có thể tồn tại đồng thời quyền của tác giả, người biểu diễn và nhà sản xuất bản ghi.
Trước khi sử dụng nhạc trong quảng cáo, video, sự kiện hoặc địa điểm kinh doanh, doanh nghiệp nên kiểm tra điều khoản nền tảng, xác minh đơn vị cấp phép, thỏa thuận bằng văn bản và lưu đầy đủ chứng từ. Việc thực hiện đúng ngay từ đầu giúp giảm nguy cơ tranh chấp, gián đoạn chiến dịch và phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
Câu hỏi thường gặp về sử dụng nhạc có bản quyền
Dùng một đoạn nhạc ngắn có cần xin phép không?
Thời lượng ngắn không phải căn cứ tự động miễn xin phép. Việc có phải xin phép hay không còn phụ thuộc vào mục đích, cách khai thác, phạm vi sử dụng và các ngoại lệ được pháp luật quy định.
Ghi tên tác giả có được dùng bài hát không?
Không. Ghi tên tác giả là hành vi ghi nhận nguồn nhưng không thay thế giấy phép sử dụng. Doanh nghiệp vẫn phải có căn cứ hợp pháp nếu hoạt động khai thác thuộc phạm vi quyền của chủ sở hữu.
Mua Spotify Premium có được mở nhạc tại cửa hàng không?
Gói cá nhân thường được thiết kế cho nhu cầu nghe riêng tư. Chủ cửa hàng cần kiểm tra điều khoản của gói dịch vụ và quyền phát nhạc công khai trong hoạt động thương mại.
Có thể sử dụng bản cover thay cho bản gốc không?
Bản cover vẫn sử dụng tác phẩm âm nhạc của tác giả. Ngoài quyền đối với tác phẩm gốc, bản cover còn có thể phát sinh quyền đối với phần biểu diễn và bản ghi mới.
Ai là người phải xin phép khi thuê đơn vị sản xuất video?
Trách nhiệm phụ thuộc vào hợp đồng giữa doanh nghiệp và đơn vị sản xuất. Hợp đồng cần ghi rõ bên nào lựa chọn nhạc, xin phép, thanh toán chi phí và chịu trách nhiệm nếu phát sinh khiếu nại.
Bài hát chưa đăng ký quyền tác giả có được sử dụng tự do không?
Không. Quyền tác giả có thể phát sinh từ thời điểm tác phẩm được sáng tạo và thể hiện dưới hình thức nhất định, không phụ thuộc hoàn toàn vào việc đã đăng ký hay chưa.
Doanh nghiệp nên lưu những giấy tờ nào?
Doanh nghiệp nên lưu hợp đồng cấp phép, hóa đơn, chứng từ thanh toán, email xác nhận, danh sách bài hát, nội dung giấy phép và tài liệu chứng minh tư cách của bên cấp quyền.

Hệ thống chăm sóc sức khỏe chủ động Aquagreen mang tới các sản phẩm đạt chuẩn chất lượng quốc tế; mang sứ mệnh chăm sóc khách hàng như người thân của chính mình. Với mục tiêu 300 điểm bán đạt chuẩn năm 2025 và hướng tới trở thành hệ thống nhà thuốc được yêu thích nhất năm 2030.

